Vietnamese Meaning of toy soldier
Đồ chơi lính
Other Vietnamese words related to Đồ chơi lính
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of toy soldier
- toy poodle => Chó xù đồ chơi
- toy manchester terrier => Chó sục Manchester đồ chơi
- toy manchester => Đồ chơi Manchester
- toy industry => Ngành công nghiệp đồ chơi
- toy dog => Chó đồ chơi
- toy chest => Hộp đựng đồ chơi
- toy business => Kinh doanh đồ chơi
- toy box => Hộp đồ chơi
- toy => đồ chơi
- toxotidae => Cá cung thủ
Definitions and Meaning of toy soldier in English
toy soldier (n)
a doll that resembles a soldier
FAQs About the word toy soldier
Đồ chơi lính
a doll that resembles a soldier
No synonyms found.
No antonyms found.
toy poodle => Chó xù đồ chơi, toy manchester terrier => Chó sục Manchester đồ chơi, toy manchester => Đồ chơi Manchester, toy industry => Ngành công nghiệp đồ chơi, toy dog => Chó đồ chơi,