Vietnamese Meaning of swotting
Học thuộc
Other Vietnamese words related to Học thuộc
Nearest Words of swotting
Definitions and Meaning of swotting in English
swotting
grind sense 2b, grind sense 4
FAQs About the word swotting
Học thuộc
grind sense 2b, grind sense 4
Phân tích,nhồi nhét,suy luận,tìm ra,nghiền,học,Đọc,đang học,lừa đảo,kiến thức
No antonyms found.
swore in => Đã tuyên thệ nhậm chức, swore => thề, swords => kiếm, swooshing => xì xèo , swooshed => vù,