FAQs About the word swotting

Học thuộc

grind sense 2b, grind sense 4

Phân tích,nhồi nhét,suy luận,tìm ra,nghiền,học,Đọc,đang học,lừa đảo,kiến thức

No antonyms found.

swore in => Đã tuyên thệ nhậm chức, swore => thề, swords => kiếm, swooshing => xì xèo , swooshed => vù,