FAQs About the word supplicatory

cầu xin

humbly entreating

cầu xin,cầu nguyện,ăn xin,xin,người cầu xin,cầu xin,nài nỉ,khẩn cầu,van xin,làm phiền

No antonyms found.

supplication => Lời cầu xin, supplicate => cầu xin, supplicant => người cầu xin, suppliant => người cầu xin, suppleness => Sự dẻo dai,