FAQs About the word substantival

Thực thể

of or relating to or having the nature or function of a substantive (i.e. a noun or noun equivalent)

No synonyms found.

No antonyms found.

substantiative => thực chất, substantiation => sự xác nhận, substantiating => chứng minh, substantiate => chứng thực, substantialness => tính thực chất,