Vietnamese Meaning of straight-arm
cánh tay thẳng
Other Vietnamese words related to cánh tay thẳng
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of straight-arm
- straight up => thẳng
- straight ticket => Phiếu bầu thẳng
- straight thrust => Lực đẩy thẳng
- straight sinus => xoang thẳng
- straight shooter => Người thẳng thắn
- straight razor => dao cạo râu
- straight poker => bài xì tố thẳng
- straight pin => Kim ghim
- straight person => người khác giới tính
- straight off => ngay lập tức
- straightarrow => người trung thực
- straightaway => ngay lập tức
- straight-backed => thẳng lưng
- straight-billed => mỏ thẳng
- straightedge => Thước kẻ
- straighten => duỗi thẳng (đuỗi thẳng)
- straighten out => uốn thẳng
- straighten up => thẳng lưng
- straightener => kẹp duỗi tóc
- straight-fluted drill => Mũi khoan rãnh thẳng
Definitions and Meaning of straight-arm in English
straight-arm (n)
(American football) the act of warding off a tackler by holding the arm fully extended with the hand against the opponent
FAQs About the word straight-arm
cánh tay thẳng
(American football) the act of warding off a tackler by holding the arm fully extended with the hand against the opponent
No synonyms found.
No antonyms found.
straight up => thẳng, straight ticket => Phiếu bầu thẳng, straight thrust => Lực đẩy thẳng, straight sinus => xoang thẳng, straight shooter => Người thẳng thắn,