FAQs About the word split rail

lan can chia

a rail that is split from a log

No synonyms found.

No antonyms found.

split personality => Rối loạn nhân cách phân ly, split key => khóa chia đôi, split infinitive => Phân chia động từ bất định, split end => Chẻ ngọn tóc, split dynamometer => máy đo mô-men xoắn phân chia,