Vietnamese Meaning of snubbing (out)
snubbing (out)
Other Vietnamese words related to snubbing (out)
Nearest Words of snubbing (out)
Definitions and Meaning of snubbing (out) in English
snubbing (out)
No definition found for this word.
FAQs About the word snubbing (out)
Definition not available
thổi ra,Dập (ra),xóa bỏ,nghẹn,dập tắt,để ra,tôi luyện,ngột ngạt,dập tắt,vấp
sa thải,gây viêm,mồi,Ánh sáng,bị viêm
snubbing => khinh thường, snubbed => bị khinh thường, snub (out) => Tắt, snowslide => Tuyết lở, snows => tuyết,