Vietnamese Meaning of snub (out)
Tắt
Other Vietnamese words related to Tắt
Nearest Words of snub (out)
Definitions and Meaning of snub (out) in English
snub (out)
No definition found for this word.
FAQs About the word snub (out)
Tắt
Nổ,đóng dấu (dập tắt),xóa,chăn,siết cổ,dập tắt,dập tắt,làm ngạt thở,dập tắt,gốc
lửa,đốt,viêm,ánh sáng,Bốc Cháy,thắp sáng
snowslide => Tuyết lở, snows => tuyết, snowing under => có tuyết rơi, snowing => Tuyết, snowed under => bị tuyết vùi,