FAQs About the word smooth-bodied

Thân nhẵn

having a smooth body

No synonyms found.

No antonyms found.

smoothbark => vỏ mịn, smooth woodsia => Dryopteris thelypteris, smooth winterberry holly => Cây nhựa ruồi trơn bóng mùa đông, smooth sumac => Sumac, smooth softshell => rùa mai mềm nhẵn,