Vietnamese Meaning of semaphoric
semaphore
Other Vietnamese words related to semaphore
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of semaphoric
- semaphore plant => Cây xấu hổ
- semaphore => Đèn báo giao thông
- semantics => Ngữ nghĩa học
- semanticist => Nhà ngữ nghĩa học
- semantically => về mặt ngữ nghĩa
- semantic role => Vai trò ngữ nghĩa
- semantic relation => Mối quan hệ ngữ nghĩa
- semantic memory => Ký ức ngữ nghĩa
- semantic error => Lỗi ngữ nghĩa
- semantic => ngữ nghĩa
Definitions and Meaning of semaphoric in English
semaphoric (a.)
Alt. of Semaphorical
FAQs About the word semaphoric
semaphore
Alt. of Semaphorical
No synonyms found.
No antonyms found.
semaphore plant => Cây xấu hổ, semaphore => Đèn báo giao thông, semantics => Ngữ nghĩa học, semanticist => Nhà ngữ nghĩa học, semantically => về mặt ngữ nghĩa,