Vietnamese Meaning of self-renewing
tự tái sinh
Other Vietnamese words related to tự tái sinh
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of self-renewing
- self-renewal => tự đổi mới
- self-reliant => tự lực cánh sinh
- self-reliance => tự tin
- self-regulative => tự quản
- self-regulating => tự điều tiết
- self-regulated => tự điều chỉnh
- self-registering thermometer => Nhiệt kế tự ghi
- self-registering => tự đăng ký
- self-regard => Lòng tự trọng
- self-reformation => tự cải tạo
- self-renunciation => sự từ bỏ bản thân
- self-repellency => Ghê sợ bản thân
- self-repelling => tự đẩy lùi
- self-repetition => sự tự lặp lại
- self-report inventory => Bảng tự báo cáo
- self-report personality inventory => Bản kiểm tra tính cách tự báo cáo
- self-reproach => tự trách
- self-reproached => tự trách
- self-reproaching => tự trách mình
- self-reproof => tự trách
Definitions and Meaning of self-renewing in English
self-renewing (a)
of or relating to self-renewal
FAQs About the word self-renewing
tự tái sinh
of or relating to self-renewal
No synonyms found.
No antonyms found.
self-renewal => tự đổi mới, self-reliant => tự lực cánh sinh, self-reliance => tự tin, self-regulative => tự quản, self-regulating => tự điều tiết,