FAQs About the word self-devised

tự thiết kế

Devised by one's self.

No synonyms found.

No antonyms found.

self-determining => tự quyết, self-determination => Tự quyết, self-destruction => Tự tử, self-destroyer => tự hủy diệt, self-depreciation => Tự hạ thấp bản thân,