Vietnamese Meaning of second-best
Tốt thứ hai
Other Vietnamese words related to Tốt thứ hai
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of second-best
- secondary winding => Cuộn thứ cấp
- secondary syphilis => Bệnh giang mai giai đoạn 2
- secondary storage => Bộ nhớ thứ cấp
- secondary school => Trường trung học
- secondary modern school => Trường trung học cơ sở
- secondary hypertension => Tăng huyết áp thứ phát
- secondary emission => phát xạ thứ cấp
- secondary education => Giáo dục trung học
- secondary dysmenorrhea => Rối loạn kinh nguyệt thứ phát
- secondary diagonal => Đường chéo thứ cấp
Definitions and Meaning of second-best in English
FAQs About the word second-best
Tốt thứ hai
No synonyms found.
No antonyms found.
secondary winding => Cuộn thứ cấp, secondary syphilis => Bệnh giang mai giai đoạn 2, secondary storage => Bộ nhớ thứ cấp, secondary school => Trường trung học, secondary modern school => Trường trung học cơ sở,