FAQs About the word scrutiniser

người giám định

a careful examiner; someone who inspects with great care

No synonyms found.

No antonyms found.

scrutinise => Soi mói, scrutineer => người kiểm phiếu, scrutin uninominal voting system => Hệ thống đa số một thành viên, scrutin uninomial system => Hệ thống bầu cử đa số đơn nhiệm, scrutin de liste system => Hệ thống bầu cử theo danh sách ứng cử,