FAQs About the word salvationist

Sĩ quan Cứu thế quân

An evangelist, a member, or a recruit, of the Salvation Army.

No synonyms found.

No antonyms found.

salvation army => Quân đội Cứu thế, salvation => cứu rỗi, salvager => người cứu hộ, salvageable => có thể cứu vãn, salvage => cứu hộ,