FAQs About the word rough-spoken

Nói thẳng

rude or uncouth in speech

No synonyms found.

No antonyms found.

rough-skinned newt => Kỳ giông da sần, roughshod => Thô lỗ, roughsetter => thợ gia công thô, roughscuff => roughscuff, rough-sand => Cát thô,