FAQs About the word riversides

bờ sông

the side or bank of a river

Bờ sông,bến nước,ngân hàng,bờ biển,Bờ biển,bờ biển,Đường dạo,Bờ sông,Bờ biển,Bờ biển

No antonyms found.

rivers => sông, riverfronts => Bờ sông, riverfront => Bờ sông, riverboats => thuyền sông, riverboat => Thuyền sông,