Vietnamese Meaning of righteye flounder
Cá bơn mắt phải
Other Vietnamese words related to Cá bơn mắt phải
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of righteye flounder
- right-eyed => (mắt phải)
- righteyed flounder => Cá bơn mắt phải
- rightfield => Sân ngoài bên phải
- rightful => hợp pháp
- rightfully => một cách hợp lý
- rightfulness => tính hợp pháp
- right-hand => bàn tay phải
- right-hand man => cánh tay phải
- right-handed => người thuận tay phải
- right-handed pitcher => Cầu thủ ném bóng bằng tay phải
Definitions and Meaning of righteye flounder in English
righteye flounder (n)
flounders with both eyes on the right side of the head
FAQs About the word righteye flounder
Cá bơn mắt phải
flounders with both eyes on the right side of the head
No synonyms found.
No antonyms found.
righter => Công bằng hơn, righteousness => công lý, righteously => chính đáng, righteoused => Công chính, righteous => công bình,