Vietnamese Meaning of retorsion
Trả đũa
Other Vietnamese words related to Trả đũa
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of retorsion
- retool => chế lại dụng cụ
- retold => kể lại
- retitelae => võng mạc
- retistene => sức đề kháng
- retiring => nghỉ hưu
- retirer => xóa bỏ
- retirement savings plan => Kế hoạch tiết kiệm hưu trí
- retirement savings account => Tài khoản tiết kiệm hưu trí
- retirement program => Chương trình hưu trí
- retirement plan => Kế hoạch hưu trí
Definitions and Meaning of retorsion in English
retorsion (n.)
Same as Retortion.
FAQs About the word retorsion
Trả đũa
Same as Retortion.
No synonyms found.
No antonyms found.
retool => chế lại dụng cụ, retold => kể lại, retitelae => võng mạc, retistene => sức đề kháng, retiring => nghỉ hưu,