FAQs About the word remotion

xa cách

the act of removingThe act of removing; removal., The state of being remote; remoteness.

No synonyms found.

No antonyms found.

remoteness => Xa xôi, remotely => từ xa, remote-controlled => điều khiển từ xa, remote-access data processing => Xử lý dữ liệu truy cập từ xa, remote terminal => Thiết bị đầu cuối từ xa,