FAQs About the word remotely

từ xa

in a remote manner, to a remote degree

chút nào,bao giờ,nửa,bằng cách nào đó,dù sao đi nữa,bằng cách nào đó,đôi khi

No antonyms found.

remote-controlled => điều khiển từ xa, remote-access data processing => Xử lý dữ liệu truy cập từ xa, remote terminal => Thiết bị đầu cuối từ xa, remote station => Trạm xa, remote control => Điều khiển từ xa,