Vietnamese Meaning of remotely
từ xa
Other Vietnamese words related to từ xa
Nearest Words of remotely
- remote-controlled => điều khiển từ xa
- remote-access data processing => Xử lý dữ liệu truy cập từ xa
- remote terminal => Thiết bị đầu cuối từ xa
- remote station => Trạm xa
- remote control => Điều khiển từ xa
- remote => xa
- remorselessly => không thương tiếc
- remorseless => tàn nhẫn
- remorsefully => hối hận
- remorseful => ăn năn
Definitions and Meaning of remotely in English
remotely (r)
in a remote manner
to a remote degree
FAQs About the word remotely
từ xa
in a remote manner, to a remote degree
chút nào,bao giờ,nửa,bằng cách nào đó,dù sao đi nữa,bằng cách nào đó,đôi khi
No antonyms found.
remote-controlled => điều khiển từ xa, remote-access data processing => Xử lý dữ liệu truy cập từ xa, remote terminal => Thiết bị đầu cuối từ xa, remote station => Trạm xa, remote control => Điều khiển từ xa,