Vietnamese Meaning of regressively
giảm dần
Other Vietnamese words related to giảm dần
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of regressively
- regressive => thoái lui
- regression toward the mean => Hồi quy về trung bình
- regression of y on x => Phân hồi tuyến tính của y theo đối với x
- regression line => Đường hồi quy
- regression equation => Phương trình hồi quy
- regression curve => đường hồi quy
- regression coefficient => Hệ số hồi quy
- regression analysis => Phân tích hồi quy
- regression => hồi quy
- regressing => hồi quy
Definitions and Meaning of regressively in English
regressively (adv.)
In a regressive manner.
FAQs About the word regressively
giảm dần
In a regressive manner.
No synonyms found.
No antonyms found.
regressive => thoái lui, regression toward the mean => Hồi quy về trung bình, regression of y on x => Phân hồi tuyến tính của y theo đối với x, regression line => Đường hồi quy, regression equation => Phương trình hồi quy,