FAQs About the word reflectorize

Phản quang

provide with reflectors, such as chemicals

No synonyms found.

No antonyms found.

reflectorise => đèn phản quang, reflector => Phản xạ, reflectometer => Máy đo phản xạ, reflectivity => Tính phản xạ, reflectiveness => khả năng phản xạ,