Vietnamese Meaning of redirected
chuyển hướng
Other Vietnamese words related to chuyển hướng
Nearest Words of redirected
Definitions and Meaning of redirected in English
redirected
an examination of a witness that follows a cross-examination, to change the course or direction of
FAQs About the word redirected
chuyển hướng
an examination of a witness that follows a cross-examination, to change the course or direction of
bị lệch,chuyển hướng,dịch chuyển,đu đưa,quay,Đánh,tránh,di chuyển,shunt,chuyển đổi
No antonyms found.
redid => làm lại, redeveloping => Phát triển lại, redeveloped => được tái thiết, redetermining => Xác định lại, redetermined => Xác định lại,