Vietnamese Meaning of reachless
Không thể tiếp cận
Other Vietnamese words related to Không thể tiếp cận
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of reachless
- reacquired stock => Cổ phiếu đã mua lại
- react => phản ứng
- reactance => Điện trở kháng
- reactance coil => Cuộn cảm kháng
- reactant => tác chất
- reaction => phản ứng
- reaction engine => Động cơ phản lực
- reaction formation => Phản ứng hình thành
- reaction propulsion => Phản lực đẩy
- reaction time => Thời gian phản ứng
Definitions and Meaning of reachless in English
reachless (a.)
Being beyond reach; lofty.
FAQs About the word reachless
Không thể tiếp cận
Being beyond reach; lofty.
No synonyms found.
No antonyms found.
reaching => đạt được, reacher => dụng cụ kẹp, reached => đạt tới, reachable => Có thể tiếp cận, reach out => liên lạc,