Vietnamese Meaning of radiator cap
Nắp két nước
Other Vietnamese words related to Nắp két nước
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of radiator cap
- radiator => bộ tản nhiệt
- radiative => phóng xạ
- radiation therapy => xạ trị
- radiation syndrome => Hội chứng phóng xạ
- radiation sickness => Bệnh do bức xạ
- radiation pyrometer => Nhiệt kế bức xạ
- radiation pressure => Áp suất bức xạ
- radiation pattern => Mẫu bức xạ
- radiation field => Trường bức xạ
- radiation diagram => Sơ đồ bức xạ
- radiator grille => Lưới tản nhiệt
- radiator hose => Ống dẫn nước làm mát
- radical => cực đoan
- radical cell => Tế bào gốc
- radical chic => Sành điệu cấp tiến
- radical hysterectomy => Cắt tử cung triệt để
- radical mastectomy => Phẫu thuật cắt bỏ vú triệt để
- radical sign => dấu căn
- radicalism => thái độ cực đoan
- radicality => Chủ nghĩa cấp tiến
Definitions and Meaning of radiator cap in English
radiator cap (n)
cap on the opening in the top of a radiator through which a coolant liquid can be added
FAQs About the word radiator cap
Nắp két nước
cap on the opening in the top of a radiator through which a coolant liquid can be added
No synonyms found.
No antonyms found.
radiator => bộ tản nhiệt, radiative => phóng xạ, radiation therapy => xạ trị, radiation syndrome => Hội chứng phóng xạ, radiation sickness => Bệnh do bức xạ,