Vietnamese Meaning of protium
prôti
Other Vietnamese words related to prôti
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of protium
- protistan => sinh vật nhân chuẩn
- protista => Sinh vật đơn bào
- protist => sinh vật nguyên sinh
- protirelin => Protirelin
- prothrombinase => Prothrombinase
- prothrombin accelerator => Chất xúc tác prothrombin
- prothrombin => prothrombin
- prothorax => Đốt ngực trước
- prothalamium => bài hát đám cưới
- prothalamion => thơ hoan ca
- protium guianense => Protium guianense
- protium heptaphyllum => Protium heptaphyllum
- proto => proto
- protoactinium => protoactinium
- protoanthropology => nguyên nhân chủng loài học
- protoarchaeology => Tiền khảo cổ học
- protoarcheology => Tiền khảo cổ học
- protoavis => Protoavis
- protoceratops => Protoceratops
- protocol => giao thức
Definitions and Meaning of protium in English
protium (n)
genus of chiefly tropical American trees having fragrant wood and yielding gum elemi
FAQs About the word protium
prôti
genus of chiefly tropical American trees having fragrant wood and yielding gum elemi
No synonyms found.
No antonyms found.
protistan => sinh vật nhân chuẩn, protista => Sinh vật đơn bào, protist => sinh vật nguyên sinh, protirelin => Protirelin, prothrombinase => Prothrombinase,