Vietnamese Meaning of prolegomenon
phần mở đầu
Other Vietnamese words related to phần mở đầu
Nearest Words of prolegomenon
Definitions and Meaning of prolegomenon in English
prolegomenon (n)
a preliminary discussion inserted at the beginning of a book or treatise
FAQs About the word prolegomenon
phần mở đầu
a preliminary discussion inserted at the beginning of a book or treatise
bài viết,diễn văn,thảo luận,tiểu luận,triển lãm,chuyên luận,Học,văn bản,Sách giáo khoa,Luận án
No antonyms found.
prole => giai cấp vô sản, prolate cycloid => Đường xiclôit thon dài, prolate => Dài, prolapsus => Sa sút, prolapse => Sa,