FAQs About the word priestess

Nữ tu

a woman priest

nữ thần,nữ tư tế cả,công chúa,nữ hoàng,diva,Nữ cao

No antonyms found.

priest-doctor => Linh mục-bác sĩ, priestcraft => Tế tự, priest => linh mục, prie-dieu => ghế quỳ cầu nguyện, pride-of-india => niềm tự hào của Ấn Độ,