Vietnamese Meaning of priestess
Nữ tu
Other Vietnamese words related to Nữ tu
Nearest Words of priestess
- priest-doctor => Linh mục-bác sĩ
- priestcraft => Tế tự
- priest => linh mục
- prie-dieu => ghế quỳ cầu nguyện
- pride-of-india => niềm tự hào của Ấn Độ
- pridefulness => niềm tự hào
- prideful => tự hào
- pride oneself => Tự hào về bản thân
- pride of place => nơi tự hào
- pride of california => niềm tự hào của California
Definitions and Meaning of priestess in English
priestess (n)
a woman priest
FAQs About the word priestess
Nữ tu
a woman priest
nữ thần,nữ tư tế cả,công chúa,nữ hoàng,diva,Nữ cao
No antonyms found.
priest-doctor => Linh mục-bác sĩ, priestcraft => Tế tự, priest => linh mục, prie-dieu => ghế quỳ cầu nguyện, pride-of-india => niềm tự hào của Ấn Độ,