FAQs About the word planipetalous

Cánh hoa phẳng

Having flat petals.

No synonyms found.

No antonyms found.

planipennia => Cánh mạng, planipennate => cánh dẹt, planing machine => Máy bào, planing => lập kế hoạch, planimetry => Môn hình học phẳng,