Vietnamese Meaning of phraseless
không có cụm từ
Other Vietnamese words related to không có cụm từ
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of phraseless
Definitions and Meaning of phraseless in English
phraseless (a.)
Indescribable.
FAQs About the word phraseless
không có cụm từ
Indescribable.
No synonyms found.
No antonyms found.
phrased => diễn đạt, phrase structure => Cấu trúc cụm từ, phrase book => Sách cụm từ, phrase => cụm từ, phrasal verb => Động từ cụm từ,