Vietnamese Meaning of phlegmaticly
chậm chạp
Other Vietnamese words related to chậm chạp
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of phlegmaticly
- phlegmatically => theo cách chậm chạp
- phlegmatical => không muốn hoạt động
- phlegmatic => trầm tĩnh
- phlegmasia alba dolens => viêm tắc tĩnh mạch trắng đau
- phlegmasia => phù nề
- phlegmagogue => thuốc long đờm
- phlegm => Đờm
- phlegethon => Phlegethon
- phlebotomy => lấy máu tĩnh mạch
- phlebotomus papatasii => Phlebotomus papatasi
Definitions and Meaning of phlegmaticly in English
phlegmaticly (a.)
Phlegmatically.
FAQs About the word phlegmaticly
chậm chạp
Phlegmatically.
No synonyms found.
No antonyms found.
phlegmatically => theo cách chậm chạp, phlegmatical => không muốn hoạt động, phlegmatic => trầm tĩnh, phlegmasia alba dolens => viêm tắc tĩnh mạch trắng đau, phlegmasia => phù nề,