FAQs About the word phlegmatical

không muốn hoạt động

showing little emotionPhlegmatic.

No synonyms found.

No antonyms found.

phlegmatic => trầm tĩnh, phlegmasia alba dolens => viêm tắc tĩnh mạch trắng đau, phlegmasia => phù nề, phlegmagogue => thuốc long đờm, phlegm => Đờm,