FAQs About the word parthenogeny

sinh sản đơn tính

human conception without fertilization by a man, process in which an unfertilized egg develops into a new individual; common among insects and some other arthro

No synonyms found.

No antonyms found.

parthenogenitive => đơn tính thành sản, parthenogenesis => sự sinh sản đơn tính, parthenocissus tricuspidata => Cây thường xuân, parthenocissus quinquefolia => Cây thường xuân, parthenocissus => [[Parthenocissus]],