FAQs About the word part-timer

Nhân viên bán thời gian

someone who works less than the customary or standard time

No synonyms found.

No antonyms found.

part-time => bán thời gian, parttime => bán thời gian, partsong => Phần bài hát, part-singing => Hát hợp xướng, parts inventory => Sổ bộ phụ tùng,