FAQs About the word paratrooper

lính dù

a soldier in the paratroops

No synonyms found.

No antonyms found.

paratonnerre => chống sét, parathyroid hormone => Hormone tuyến cận giáp, parathyroid gland => Tuyến cận giáp, parathyroid => Tuyến cận giáp, parathormone => Nội tiết tố cận giáp,