Vietnamese Meaning of outspreading
Trải rộng
Other Vietnamese words related to Trải rộng
Nearest Words of outspreading
Definitions and Meaning of outspreading in English
outspreading
to spread out
FAQs About the word outspreading
Trải rộng
to spread out
đang mở rộng,mở rộng,Lóa ra (bên ngoài),mở đầu,lây lan (mở rộng),Giãn mình (ra),mở ra,quạt (ra),vươn ra,mở ra
đóng cửa,ký hợp đồng,gấp,giảm,nén,ngưng tụ,nén chặt
outsmarting => đánh lừa, outsmarted => Thông minh hơn, outslicking => khôn ngoan hơn, outslicked => nhanh nhạy, outslick => khôn hơn,