FAQs About the word outmantle

áo choàng

To excel in mantling; hence, to excel in splendor, as of dress.

No synonyms found.

No antonyms found.

outmanoeuvre => vượt trội về chiến thuật, outmaneuver => vượt trội hơn về sự cơ động, outlying => xa xôi, outlustre => lu mờ, outluster => Sáng hơn,