Vietnamese Meaning of outlasted
sống lâu hơn
Other Vietnamese words related to sống lâu hơn
Nearest Words of outlasted
Definitions and Meaning of outlasted in English
outlasted
to last longer than
FAQs About the word outlasted
sống lâu hơn
to last longer than
sống thọ,sống sót,duy trì liên tục,thành công,tuân thủ (bên ngoài),chỗ ở (vượt ngoài),rút ra,chịu đựng,đã chịu đựng,đã tổ chức (quá khứ)
No antonyms found.
outlands => vùng đất hoang vu, outlaid => đã chi tiêu, outings => các chuyến đi chơi, outhouses => nhà xí, outgunning => sức mạnh hỏa lực vượt trội,