Vietnamese Meaning of organling
bào quan
Other Vietnamese words related to bào quan
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of organling
- organizing => tổ chức
- organizer => người tổ chức
- organized religion => tôn giáo có tổ chức
- organized labor => Lao động có tổ chức
- organized crime => Tội phạm có tổ chức
- organized => có tổ chức
- organize => tổ chức
- organizationally => tổ chức
- organizational => có tổ chức
- organization of the oppressed on earth => Tổ chức của những người bị áp bức trên trái đất
Definitions and Meaning of organling in English
organling (n.)
A large kind of sea fish; the orgeis.
FAQs About the word organling
bào quan
A large kind of sea fish; the orgeis.
No synonyms found.
No antonyms found.
organizing => tổ chức, organizer => người tổ chức, organized religion => tôn giáo có tổ chức, organized labor => Lao động có tổ chức, organized crime => Tội phạm có tổ chức,