Vietnamese Meaning of on-the-scene
tại hiện trường
Other Vietnamese words related to tại hiện trường
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of on-the-scene
- on-the-spot => tại chỗ
- onto => lên
- ontogenesis => Sự phát triển cá thể
- ontogenetic => cá thể phát sinh
- ontogenic => Phát sinh cá thể
- ontogeny => Quá trình phát sinh cá thể
- ontologic => bản thể luận
- ontological => bản thể học
- ontologically => Bằng bản thể luận
- ontologist => Nhà nghiên cứu bản thể luận
Definitions and Meaning of on-the-scene in English
on-the-scene (s)
at the scene of action
FAQs About the word on-the-scene
tại hiện trường
at the scene of action
No synonyms found.
No antonyms found.
on-the-job => tại nơi làm việc, ontario => Ontario, on-street => trên đường phố, onstead => thay vì, onstage => trên sân khấu,