Vietnamese Meaning of nonsovereign
không có chủ quyền
Other Vietnamese words related to không có chủ quyền
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of nonsovereign
- nonsonant => Phụ âm
- nonsolvent => chất không pha loãng
- nonsolvency => mất khả năng thanh toán
- nonsolution => Không có giải pháp
- nonsolid colour => màu không đồng nhất
- nonsolid color => Màu không thống nhất
- nonsocial infection => (nhiễm trùng phi xã hội)
- nonsocial => không hòa đồng
- nonsmoking car => Khoang dành cho khách không hút thuốc
- nonsmoker => người không hút thuốc
- nonsparing => tàn nhẫn
- nonspatial => Không phải không gian
- nonspeaking => không nói
- nonspecific => không đặc hiệu
- nonspecific urethritis => Viêm niệu đạo không đặc hiệu
- nonspecifically => không cụ thể
- nonspherical => Không hình cầu
- nonstandard => không chuẩn
- non-standard speech => Lời nói không chuẩn mực
- nonstarter => Không thể bắt đầu
Definitions and Meaning of nonsovereign in English
nonsovereign (s)
(of peoples and political bodies) controlled by outside forces
FAQs About the word nonsovereign
không có chủ quyền
(of peoples and political bodies) controlled by outside forces
No synonyms found.
No antonyms found.
nonsonant => Phụ âm, nonsolvent => chất không pha loãng, nonsolvency => mất khả năng thanh toán, nonsolution => Không có giải pháp, nonsolid colour => màu không đồng nhất,