Vietnamese Meaning of night signals
Tín hiệu ban đêm
Other Vietnamese words related to Tín hiệu ban đêm
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of night signals
- night snake => rắn đêm
- night soil => Đất đêm
- night terror => Hoang mang đêm
- night terrors => kinh hoàng về đêm
- night vision => Tầm nhìn đêm
- night watch => gác đêm
- night watchman => Người canh gác đêm
- nightbird => loài chim sống về đêm
- night-blooming => Nở hoa vào ban đêm
- night-blooming cereus => hoa quỳnh nở về đêm
Definitions and Meaning of night signals in English
night signals ()
A system of signaling in which balls of red and green fire are fired from a pistol, the arrangement in groups denoting numbers having a code significance.
FAQs About the word night signals
Tín hiệu ban đêm
A system of signaling in which balls of red and green fire are fired from a pistol, the arrangement in groups denoting numbers having a code significance.
No synonyms found.
No antonyms found.
night shift => ca đêm, night school => trường học buổi tối, night rider => Người cưỡi ngựa đêm, night raven => Quạ đêm, night porter => Nhân viên gác đêm,