Vietnamese Meaning of neo-hebraic
tân Hebrew
Other Vietnamese words related to tân Hebrew
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of neo-hebraic
- neo-hegelian => tân Hegel
- neo-hegelianism => Chủ nghĩa tân Hegel
- neo-hellenic => Hy Lạp hiện đại
- neo-hellenism => chủ nghĩa tân Hy Lạp
- neohygrophorus => Neohygrophorus
- neohygrophorus angelesianus => Neohygrophorus angelesianus
- neoimpressionism => Hậu ấn tượng
- neo-kantian => Tân Kant
- neo-kantianism => Tân Kant
- neo-lamarckian => Tân Lamarck
Definitions and Meaning of neo-hebraic in English
neo-hebraic (a.)
Of, pert. to, or designating, modern Hebrew, or Hebrew of later date than the Biblical.
neo-hebraic (n.)
The modern Hebrew language.
FAQs About the word neo-hebraic
tân Hebrew
Of, pert. to, or designating, modern Hebrew, or Hebrew of later date than the Biblical., The modern Hebrew language.
No synonyms found.
No antonyms found.
neo-greek => tiếng Hy Lạp hiện đại, neography => Niêm tự học, neogrammarian => Các nhà ngữ pháp mới, neogen => Tân sinh, neogamist => Người theo thuyết ngẫu phối,