Vietnamese Meaning of mushiness
mềm
Other Vietnamese words related to mềm
Nearest Words of mushiness
Definitions and Meaning of mushiness in English
mushiness (n)
a mushy pulpy softness
falsely emotional in a maudlin way
FAQs About the word mushiness
mềm
a mushy pulpy softness, falsely emotional in a maudlin way
chủ nghĩa tình cảm,tình cảm,Bồn tắm,cảm xúc,độ nhớt,ủy mị,cháo,Đồ ngọt,Tình cảm sến sẩm,tình cảm
Sự hoài nghi,sự ngoan cố,Vô tâm
musher => người đi xe trượt tuyết chó kéo, mushed => nghiền, mush => cháo, musgu => rêu, musgoi => muỗi,