Vietnamese Meaning of multipurpose
đa dụng
Other Vietnamese words related to đa dụng
Nearest Words of multipurpose
Definitions and Meaning of multipurpose in English
multipurpose (s)
having multiple uses
FAQs About the word multipurpose
đa dụng
having multiple uses
thích ứng,có thể điều chỉnh,toàn diện,thông dụng,phổ biến,Đa năng,đa dụng,linh hoạt,Sử dụng hỗn hợp,nhựa
hạn chế,chuyên ngành,hạn chế
multiprogramming => đa lập trình, multiprocessor => Đa bộ xử lý, multiprocessing => Đa xử lý, multipresent => có mặt khắp nơi, multipresence => Đa hiện diện,