Vietnamese Meaning of mislayer
người hay quên
Other Vietnamese words related to người hay quên
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of mislayer
Definitions and Meaning of mislayer in English
mislayer (n.)
One who mislays.
FAQs About the word mislayer
người hay quên
One who mislays.
No synonyms found.
No antonyms found.
mislay => để lạc, mislaid => bị lạc, mislactation => mất sữa, mislabeled => dán nhãn không đúng, misknow => không biết,