FAQs About the word misjoinder

sự gắn kết không đúng

An incorrect union of parties or of causes of action in a procedure, criminal or civil.

No synonyms found.

No antonyms found.

misjoin => nối không đúng, misinterpreter => Người phiên dịch sai, misinterpretation => hiểu lầm, misinterpretable => có thể hiểu sai, misinterpret => Hiểu lầm,