Vietnamese Meaning of mattering
quan trọng
Other Vietnamese words related to quan trọng
Nearest Words of mattering
- matterless => Không quan trọng
- matter-of-course => Một điều tất nhiên
- matter-of-fact => Thực tế
- mattery => quan trọng
- matteuccia => Asplenifolia
- matteuccia struthiopteris => Cây dương xỉ
- matthew => Ma-thi-ơ
- matthew arnold => Matthew Arnold
- matthew calbraith perry => Matthew Calbraith Perry
- matthew flinders => Matthew Flinders
Definitions and Meaning of mattering in English
mattering (p. pr. & vb. n.)
of Matter
FAQs About the word mattering
quan trọng
of Matter
nghĩa,cân,ảnh hưởng,đếm,nhập khẩu,có ảnh hưởng,biểu thị,lên tới (đến),Khả năng chịu tải,liên quan
No antonyms found.
matterhorn => Matterhorn, mattered => quan trọng, matter to => vấn đề, matter of law => Vấn đề pháp lý, matter of fact => Sự thật,