Vietnamese Meaning of maritimal
hàng hải
Other Vietnamese words related to hàng hải
No Synonyms and anytonyms found
Nearest Words of maritimal
- maritated => đã kết hôn
- marital status => Tình trạng hôn nhân
- marital relationship => mối quan hệ vợ chồng
- marital communications privilege => Đặc quyền giao tiếp giữa vợ chồng
- marital => hôn nhân
- marish => đầm lầy
- mariposan => bướm
- mariposa tulip => Tulip hình bướm
- mariposa lily => Hoa lily bướm
- mariposa => Bướm
Definitions and Meaning of maritimal in English
maritimal (a.)
Alt. of Maritimale
FAQs About the word maritimal
hàng hải
Alt. of Maritimale
No synonyms found.
No antonyms found.
maritated => đã kết hôn, marital status => Tình trạng hôn nhân, marital relationship => mối quan hệ vợ chồng, marital communications privilege => Đặc quyền giao tiếp giữa vợ chồng, marital => hôn nhân,